nhơ nhớ

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi nhớ, thoáng nhớ: Cảm giác nhớ nhẹ, không sâu đậm, chỉ thoáng qua trong tâm trí. Đây từ láy tạo từ "nhớ", diễn tả mức độ nhẹ hơn.
    • Mơ hồ nhớ về: chút ký ức không rõ ràng, không đầy đủ về một điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nhơ nhớ nét mặt một người quen. (Thoáng nhớ về khuôn mặt của một người quen.)
    • Tôi chỉ nhơ nhớ đã gặp anh ấyđâu đó rồi. (Tôi chỉ mơ hồ nhớ đã gặp anh ấyđâu đó rồi.)
    • ấy nhơ nhớ giai điệu bài hát . ( ấy hơi nhớ giai điệu của bài hát .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhơ nhớ thương thương": Cụm từ láy kép, diễn tả cảm giác nhớ nhung, thương mến nhẹ nhàng, thoáng qua.
    • Mối tình đầu để lại trong lòng một chút đó nhơ nhớ thương thương. (Mối tình đầu để lại trong lòng một chút đó vương vấn nhẹ nhàng.)
  • Dùng để miêu tả trạng thái hồi ức mơ hồ, không chắc chắn.
    • Chuyện đã lâu nên tôi chỉ còn nhơ nhớ đôi chút. (Chuyện đã lâu nên tôi chỉ còn nhớ mơ hồ đôi chút.)
Biến thể từ liên quan
  • Nhớ (động từ/tính từ): Cảm giác mong muốn được gặp lại, được trở về với người hoặc nơi chốn đã xa; ghi lại trong trí óc.
  • Nhớ nhung (tính từ): Cảm giác nhớ da diết, thiết tha (mức độ mạnh hơn "nhơ nhớ").
  • Lơ mơ (tính từ): Không tỉnh táo, không rõ ràng (có thể dùng cho trạng thái nhận thức nói chung, không chỉ riêng việc nhớ).
  • Mơ hồ (tính từ): Không rõ ràng, không cụ thể (có thể áp dụng cho ký ức, hình ảnh, ý tưởng).
Từ đồng nghĩa
  • Thoáng nhớ: Nhớ trong chốc lát, nhanh chóng qua đi.
  • Mơ hồ nhớ: Nhớ một cách không rõ ràng, không đầy đủ chi tiết.
  • Láng máng nhớ: (Khẩu ngữ) Nhớ một cách qua loa, không chính xác.
Lưu ý sử dụng
  • "Nhơ nhớ" chủ yếu được dùng như một tính từ, thường đứng trước danh từ hoặc bổ nghĩa cho chủ ngữ.
  • Đây từ láy âm đầu, sắc thái biểu cảm, làm giảm nhẹ mức độ so với từ gốc "nhớ". Thích hợp dùng trong văn chương hoặc lối nói giàu hình ảnh, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng, hành chính.
  • Không nên nhầm lẫn với "nhớn nhác" (hoảng hốt, sợ hãi) hay "nhờn nhợt" (phai màu, thiếu sinh khí).
  1. Hơi nhớ: Nhơ nhớ nét mặt một người quen.